Chat Zalo Zalo
Đặt lịch hẹn Đặt lịch hẹn
Chat MessengerMessenger
Chat MessengerWhatsapp

Bảng giá điều trị Implant

 

 

 

IMPLANT ĐƠN LẺ

(Giá chỉ bao gồm trụ Implant)

Hãng ImplantGiáBảo hành Implant
Euroteknika (Pháp)17.000.00015 năm
Megagen AnyRidge (Hàn Quốc)20.000.00015 năm
Neodent Acqua (Thuỵ Sĩ)22.000.00015 năm
Nobel (Mỹ)27.000.000Vĩnh viễn
Nobel Ti-Ultra (Mỹ)37.000.000Vĩnh viễn
Straumann SLA (Thuỵ Sĩ)30.000.000Vĩnh viễn
Straumann BLX (Thuỵ Sĩ)40.000.000Vĩnh viễn
PHỤC HÌNH TRÊN IMPLANT ĐƠN LẺ

(Bao gồm AbutmentRăng toàn sứ)

Loại răng sứGiáBảo hành
UNC (Hàn Quốc)5.000.000Bảo hành theo Implant
DDBIO (Đức)7.000.000Bảo hành theo Implant
LAVA (Mỹ)9.000.000Bảo hành theo Implant
ZOLID (Đức – Áo)9.000.000Bảo hành theo Implant
EMAX (Đức)9.000.000Bảo hành theo Implant
LISI (Nhật)11.000.000Bảo hành theo Implant
Cấy ghép toàn hàm ALL-ON-4

(Giá chỉ bao gồm trụ Implant)

Hãng ImplantGiáBảo hành
Euroteknika (Pháp)100.000.00015 năm
Megagen AnyRidge (Hàn Quốc)120.000.00015 năm
Neodent Acqua (Thuỵ Sĩ)140.000.00015 năm
Nobel (Mỹ)160.000.000Vĩnh viễn
Nobel Ti-Ultra (Mỹ)220.000.000Vĩnh viễn
Straumann SLA (Thuỵ Sĩ)180.000.000Vĩnh viễn
Straumann BLX (Thuỵ Sĩ)240.000.000Vĩnh viễn
Cấy ghép toàn hàm ALL-ON-6

(Giá chỉ bao gồm trụ Implant)

Hãng ImplantGiáBảo hành
Euroteknika (Pháp)140.000.00015 năm
Megagen AnyRidge (Hàn Quốc)160.000.00015 năm
Neodent Acqua (Thuỵ Sĩ)180.000.00015 năm
Nobel (Mỹ)200.000.000Vĩnh viễn
Nobel Ti-Ultra (Mỹ)250.000.000Vĩnh viễn
Straumann SLA (Thuỵ Sĩ)220.000.000Vĩnh viễn
Straumann BLX (Thuỵ Sĩ)270.000.000Vĩnh viễn
Phục hình trên implant toàn hàm All-on-x
Loại khung sườnLoại răng giảGiá
Khung sườn Đúc12 răng nhựa Mỹ30.000.000
Khung sườn Đúc12 răng sứ UNC50.000.000
Khung sườn CAD/CAM12 răng sứ UNC80.000.000
Khung sườn CAD/CAM12 răng sứ DDBIO100.000.000
Khung sườn CAD/CAM12 răng sứ LAVA120.000.000
Khung sườn CAD/CAM12 răng sứ ZOLID120.000.000
THỦ THUẬT IMPLANT BỔ SUNG
Thủ thuậtGiá
Nâng xoang kín5.000.000
Nâng xoang hở10.000.000
Ghép xương3.000.000 – 10.000.000
Ghép màng PRF2.500.000
Ghép màng Collagen3.000.000 – 10.000.000
Ghép nướu5.000.000
Tháo Implant làm nơi khác2.000.0000
Phục hình trên Implant làm nơi khác
Thủ thuậtGiáBảo hành
Mở nướu trên Implant1.000.000
Abutment + Răng sứ UNC8.000.0005 năm
Abutment + Răng sứ DDBIO10.000.00010 năm
Khung sườn Đúc – 12 Răng nhựa Mỹ40.000.0002 năm
Khung sườn Đúc – 12 Răng sứ UNC60.000.00010 năm
Khung sườn CAD/CAM – 12 Răng sứ UNC100.000.00010 năm
5/5 - (2 bình chọn)

Bảng giá dịch vụ khác

Các điều trị nha khoa khác

Bảng giá dịch vụ khác tại Nha khoa Đà Nẵng Implant đảm bảo mang đến cho khách hàng một hàm răng đều đẹp, ...

Bảng giá dịch vụ Thẩm mỹ Nụ cười

Bảng giá dịch vụ Thẩm mỹ Nụ cười, Lưu ý: Giá có tính chất tham khảo, chưa áp dụng các chương trình ...

Bảng giá dịch vụ Nhổ răng

Bảng giá dịch vụ Nhổ răng, lưu ý: Giá có tính chất tham khảo, chưa áp dụng các chương trình khuyến mãi hiện ...

Bảng giá dịch vụ Niềng răng - Chỉnh nha

    CHỈNH NHA - NIỀNG RĂNG Loại Giá Mắc cài kim loại 20.000.000 - 50.000.000 Mắc ...

Bảng giá dịch vụ răng sứ

  PHỤC HÌNH RĂNG GIẢ Loại Giá Bảo hành Răng Sứ - Titan 1.500.000 2 năm Răng toàn ...